cocktail dress
cock
ˈkɒk
kok
tail
teɪl
teil
dress
drɛs
dres

Định nghĩa và ý nghĩa của "cocktail dress"trong tiếng Anh

Cocktail dress
01

váy dự tiệc cocktail, váy cocktail

a knee-length or shorter dress typically worn for semi-formal occasions 
cocktail dress definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cocktail dresses
Các ví dụ
She wore a sleek black cocktail dress to the party. 

Cô ấy mặc một chiếc váy cocktail đen bóng loáng đến bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng