cockup
co
ˈkɒ
ko
ckup
kʌp
kap

Định nghĩa và ý nghĩa của "cockup"trong tiếng Anh

Cockup
01

sai lầm lớn, thất bại

a big mistake, blunder, or something done badly 
Dialectbritish flagBritish
cockup definition and meaning
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cockups
Các ví dụ
That meeting was a total cockup. 

Cuộc họp đó là một thất bại hoàn toàn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng