cockup
Pronunciation
/kˈɑːkʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cockup"trong tiếng Anh

Cockup
01

sai lầm lớn, thất bại

a big mistake, blunder, or something done badly
Dialectbritish flagBritish
cockup definition and meaning
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cockups
Các ví dụ
The cockup cost the company thousands.
Thất bại đã khiến công ty mất hàng nghìn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng