Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cockup
01
sai lầm lớn, thất bại
a big mistake, blunder, or something done badly
Dialect
British
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cockups
Các ví dụ
The cockup cost the company thousands.
Thất bại đã khiến công ty mất hàng nghìn.



























