Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cocktail
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cocktails
Các ví dụ
She enjoyed sipping a classic cocktail like a martini or a mojito on special occasions.
Cô ấy thích nhấm nháp một cocktail cổ điển như martini hoặc mojito vào những dịp đặc biệt.
02
cocktail, món khai vị
an appetizer served as a first course at a meal
03
cocktail, hỗn hợp
a mix of different substances or conditions that together cause a strong, often harmful or unpleasant effect
Các ví dụ
The patient was given a cocktail of drugs for the illness.
Bệnh nhân được cho uống một cocktail thuốc để chữa bệnh.
Cây Từ Vựng
cocktail
cock
tail



























