Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Edgeposting
01
bài đăng gây sốc, nội dung kích động
content that is deliberately dark, shocking, or provocative, usually posted online to elicit reactions
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
edgepostings
Các ví dụ
That's serious edgeposting. Who hurt you?
Đó là edgeposting nghiêm trọng. Ai đã làm tổn thương bạn?
Cây Từ Vựng
edgeposting
edge
posting



























