tweetheart
Pronunciation
/twˈiːthɑːɹt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tweetheart"trong tiếng Anh

Tweetheart
01

trái tim Twitter, tình yêu tweet

a Twitter user who is popular, a personal friend, or someone one is romantically interested in
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tweethearts
Các ví dụ
He met his tweetheart through a trending hashtag.
Anh ấy đã gặp tweetheart của mình thông qua một hashtag thịnh hành.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng