Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Techbro
01
techbro, anh hùng công nghệ
a man in tech who is boastful, self-promotional, or follows stereotypical bro culture
disapproving
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
techbros
Các ví dụ
Some techbros dominate networking events with their pitchy energy.
Một số techbro thống trị các sự kiện kết nối với năng lượng quá khích của họ.



























