vibe code
vibe
vaɪb
vaib
code
koʊd
kowd
/vˈaɪb kˈəʊd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vibe code"trong tiếng Anh

to vibe code
01

lập trình một cách thoải mái, viết code cẩu thả

to write computer code in a casual or careless way, often using AI assistance
Slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
vibe code
ngôi thứ ba số ít
vibe codes
hiện tại phân từ
vibe coding
quá khứ đơn
vibe coded
quá khứ phân từ
vibe coded
Các ví dụ
They vibe coded the prototype over the weekend.
Họ đã vibe code nguyên mẫu vào cuối tuần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng