Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to vibe code
01
lập trình một cách thoải mái, viết code cẩu thả
to write computer code in a casual or careless way, often using AI assistance
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
vibe code
ngôi thứ ba số ít
vibe codes
hiện tại phân từ
vibe coding
quá khứ đơn
vibe coded
quá khứ phân từ
vibe coded
Các ví dụ
He vibe coded the app using ChatGPT.
Anh ấy vibe code ứng dụng bằng ChatGPT.



























