Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Crackship
01
con tàu vô lý, cặp đôi khó xảy ra
an absurd, unlikely, or humorous romantic pairing of characters, often ironic or playful
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
crackships
Các ví dụ
Everyone in the fandom knows his favorite crackship.
Mọi người trong fandom đều biết crackship yêu thích của anh ấy.
Cây Từ Vựng
crackship
crack



























