Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Crackship
01
con tàu vô lý, cặp đôi khó xảy ra
an absurd, unlikely, or humorous romantic pairing of characters, often ironic or playful
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
crackships
Các ví dụ
My favorite crackship is Gollum and Dobby.
Crackship yêu thích của tôi là Gollum và Dobby.
Cây Từ Vựng
crackship
crack



























