Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Skinny legend
01
huyền thoại gầy, biểu tượng gầy
a term of endearment for someone admired, often a celebrity
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
skinny legends
Các ví dụ
That tweet crowned him a skinny legend.
Tweet đó đã tôn vinh anh ấy là skinny legend.



























