Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
It boy
01
chàng trai thời thượng, thanh niên có ảnh hưởng
a young man known for charisma, style, and cultural influence
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
it boys
Các ví dụ
Everyone wants to know the latest it boy in music.
Mọi người đều muốn biết it boy mới nhất trong âm nhạc.



























