headcanon
head
ˈhɛd
hed
ca
ˌkæ
non
nən
nēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "headcanon"trong tiếng Anh

Headcanon
01

niềm tin cá nhân, cách hiểu cá nhân

a fan's personal belief or interpretation about a character, relationship, or story element, not officially confirmed 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
headcanons
Các ví dụ
My headcanon is that she's bi. 

Quan điểm cá nhân của tôi là cô ấy là người song tính.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng