Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Headcanon
01
niềm tin cá nhân, cách hiểu cá nhân
a fan's personal belief or interpretation about a character, relationship, or story element, not officially confirmed
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
headcanons
Các ví dụ
Fans often share their headcanons online.
Người hâm mộ thường chia sẻ headcanon của họ trực tuyến.
Cây Từ Vựng
headcanon
head
canon



























