Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Headcanon
01
niềm tin cá nhân, cách hiểu cá nhân
a fan's personal belief or interpretation about a character, relationship, or story element, not officially confirmed
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
headcanons
Các ví dụ
My headcanon is that she's bi.
Quan điểm cá nhân của tôi là cô ấy là người song tính.
Cây Từ Vựng
headcanon
head
canon



























