Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fanon
01
Trong fanon, họ đã kết hôn.
fan-created ideas or interpretations of a story that are widely accepted among fans but not officially part of the canon
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
fanons
Các ví dụ
In fanon, they're married.
Trong fanon, họ đã kết hôn.



























