Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to vibe out
01
thư giãn với âm nhạc, để mình chìm đắm trong âm nhạc
to relax and lose oneself in music, enjoying the rhythm or mood
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
out
động từ gốc
vibe
thì hiện tại
vibe out
ngôi thứ ba số ít
vibes out
hiện tại phân từ
vibing out
quá khứ đơn
vibed out
quá khứ phân từ
vibed out
Các ví dụ
She loves to vibe out while studying.
Cô ấy thích thư giãn với âm nhạc khi học.



























