vibe out
vibe
vaɪb
vaib
out
aʊt
awt
/vˈaɪb ˈaʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vibe out"trong tiếng Anh

to vibe out
01

thư giãn với âm nhạc, để mình chìm đắm trong âm nhạc

to relax and lose oneself in music, enjoying the rhythm or mood
Slang
Các ví dụ
She loves to vibe out while studying.
Cô ấy thích thư giãn với âm nhạc khi học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng