certified hit
cer
ˈsɜ:
ti
ti
fied
faɪd
faid
hit
hɪt
hit

Định nghĩa và ý nghĩa của "certified hit"trong tiếng Anh

Certified hit
01

bài hát đảm bảo thành công, hit được chứng nhận

a song, show, or piece of media widely recognized as guaranteed to succeed or be popular 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
certified hits
Các ví dụ
That chorus? Certified hit. 

Đoạn điệp khúc đó? Một bản hit được chứng nhận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng