Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
BYOB
01
bữa tiệc mà mỗi người mang đồ uống của mình, bữa tiệc BYOB
a party or gathering where guests are expected to bring their own drinks
Các ví dụ
Everyone contributed to the snacks at the BYOB.
Mọi người đều đóng góp vào đồ ăn nhẹ tại BYOB.



























