byre
by
baɪ
bai
re
ə
ē
gyrefirefriarchoir

Định nghĩa và ý nghĩa của "byre"trong tiếng Anh

01

chuồng bò, nhà kho chứa bò

a cowshed or barn used for housing cows or cattle 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
byres
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng