byte
byte
baɪt
bait
bitecitelitesite

Định nghĩa và ý nghĩa của "byte"trong tiếng Anh

01

byte, bai

a unit for measuring the size of computer data that equals 8 bits 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
bytes
Các ví dụ
The text file is 1 megabyte in size, which is equivalent to 8 million bytes. 

Tập tin văn bản có kích thước 1 megabyte, tương đương với 8 triệu byte.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng