Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dayger
01
bữa tiệc ban ngày, buổi tiệc ban ngày
a party held during the day
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
daygers
Các ví dụ
We're hosting a dayger by the pool this Saturday.
Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc ban ngày bên hồ bơi vào thứ Bảy này.



























