Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Canon event
01
sự kiện kinh điển, khoảnh khắc then chốt
a key life moment or experience, often relatable, that shapes a person's story or identity
Các ví dụ
Her study abroad trip became a canon event in her life.
Chuyến đi du học của cô ấy đã trở thành một sự kiện kinh điển trong cuộc đời cô.



























