nostalgia goggles
nos
ˈnɒs
nos
tal
tæl
tāl
gia
ˌʤə
goggles
gɒglz
goglz

Định nghĩa và ý nghĩa của "nostalgia goggles"trong tiếng Anh

Nostalgia goggles
01

kính hoài niệm, bộ lọc hoài niệm

a mental filter that makes past experiences or things seem better than they actually were 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nostalgia goggles
Các ví dụ
My love for that show might just be nostalgia goggles. 

Tình yêu của tôi dành cho chương trình đó có thể chỉ là kính lão hóa hoài niệm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng