Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nostalgia goggles
01
kính hoài niệm, bộ lọc hoài niệm
a mental filter that makes past experiences or things seem better than they actually were
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nostalgia goggles
Các ví dụ
Do n't let nostalgia goggles trick you; it was n't that great.
Đừng để kính áp tròng hoài niệm đánh lừa bạn; nó đã không tuyệt vời đến thế.



























