tanked
Pronunciation
/ˈtæŋkt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tanked"trong tiếng Anh

01

hoàn toàn say, hoàn toàn bí tỉ

very drunk or heavily intoxicated from alcohol
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tanked
so sánh hơn
more tanked
có thể phân cấp
Các ví dụ
They were all tanked by the end of the night.
Họ đều say vào cuối đêm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng