Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Purple drank
01
đồ uống tím, xi-rô tím
a mixture of codeine cough syrup and soda, often with candy, consumed for its sedative effects
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She warned him about the dangers of drinking purple drank.
Cô ấy đã cảnh báo anh ta về những nguy hiểm của việc uống purple drank.



























