magic mushroom
ma
ˈmæ
gic
ʤɪk
jik
mush
mʌʃ
mash
room
rum
room

Định nghĩa và ý nghĩa của "magic mushroom"trong tiếng Anh

Magic mushroom
01

nấm ma thuật, nấm gây ảo giác

a psychedelic mushroom containing psilocybin, used for hallucinogenic effects 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
magic mushrooms
Các ví dụ
He ate a magic mushroom before going to the festival. 

Anh ấy đã ăn một nấm ma thuật trước khi đến lễ hội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng