promposal
Pronunciation
/pɹəmpˈoʊzəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "promposal"trong tiếng Anh

Promposal
01

lời mời dạ hội sáng tạo, cầu hôn dạ hội

a creative or elaborate way of asking someone to prom
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
promposals
Các ví dụ
That promposal with balloons was so extra.
Promposal đó với bóng bay thật là quá đáng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng