Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Promposal
01
lời mời dạ hội sáng tạo, cầu hôn dạ hội
a creative or elaborate way of asking someone to prom
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
promposals
Các ví dụ
That promposal with balloons was so extra.
Promposal đó với bóng bay thật là quá đáng.



























