Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to stressify
01
làm căng thẳng hóa, khiến căng thẳng
to make something stressful or increase anxiety
Các ví dụ
The constant emails stressify my morning routine.
Những email liên tục làm căng thẳng thói quen buổi sáng của tôi.



























