Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to stressify
01
làm căng thẳng hóa, khiến căng thẳng
to make something stressful or increase anxiety
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
stressify
ngôi thứ ba số ít
stressifies
hiện tại phân từ
stressifying
quá khứ đơn
stressified
quá khứ phân từ
stressified
Các ví dụ
The constant emails stressify my morning routine.
Những email liên tục làm căng thẳng thói quen buổi sáng của tôi.



























