Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Weepathon
01
buổi khóc kéo dài, cuộc marathon nước mắt
a prolonged session of crying or emotional release
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
weepathons
Các ví dụ
The breakup triggered a weepathon that lasted all evening.
Cuộc chia tay đã gây ra một weepathon kéo dài suốt buổi tối.



























