fustercluck
fus
ˈfʌs
fas
terc
tək
tēk
luck
lʌk
lak

Định nghĩa và ý nghĩa của "fustercluck"trong tiếng Anh

Fustercluck
01

một thảm họa hoàn toàn, một sự hỗn loạn hoàn toàn

a chaotic, confusing, or disastrous situation 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fusterclucks
Các ví dụ
The event turned into a complete fustercluck. 

Sự kiện đã biến thành một fustercluck hoàn chỉnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng