Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fustercluck
01
một thảm họa hoàn toàn, một sự hỗn loạn hoàn toàn
a chaotic, confusing, or disastrous situation
Các ví dụ
The schedule mix-up caused a fustercluck in the office.
Sự nhầm lẫn lịch trình đã gây ra một hỗn loạn trong văn phòng.



























