Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dumpster fire
01
một thảm họa hoàn toàn, một thất bại thảm hại
a situation, event, or endeavor that is a complete disaster or total failure
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dumpster fires
Các ví dụ
The party was a dumpster fire once it started raining.
Bữa tiệc trở thành một thảm họa hoàn toàn khi trời bắt đầu mưa.



























