Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dumpster fire
01
một thảm họa hoàn toàn, một thất bại thảm hại
a situation, event, or endeavor that is a complete disaster or total failure
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dumpster fires
Các ví dụ
That meeting was a dumpster fire from start to finish.
Cuộc họp đó là một đám cháy thùng rác từ đầu đến cuối.



























