Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Skill issue
01
vấn đề kỹ năng, thiếu sót về năng lực
a failure or problem attributed to someone's lack of ability rather than to outside circumstances
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
skill issues
Các ví dụ
She blamed lag, but honestly, it was a skill issue.
Cô ấy đổ lỗi cho độ trễ, nhưng thành thật mà nói, đó là vấn đề kỹ năng.



























