Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to rawdog
01
đối mặt một mình, tự mình xoay sở
to tackle a difficult or tedious task alone, without help, preparation, or shortcuts
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
rawdog
ngôi thứ ba số ít
rawdogs
hiện tại phân từ
rawdogging
quá khứ đơn
rawdogged
quá khứ phân từ
rawdogged
Các ví dụ
They raw-dogged the long report and finished it by midnight.
Họ đã rawdog báo cáo dài và hoàn thành nó trước nửa đêm.



























