Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to sock away
01
tiết kiệm, để dành
to save or set aside money or resources for future use
Các ví dụ
They're socking away funds for their kids' education.
Họ đang tiết kiệm tiền cho việc học của con cái họ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tiết kiệm, để dành