Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to sock away
01
tiết kiệm, để dành
to save or set aside money or resources for future use
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
away
động từ gốc
sock
thì hiện tại
sock away
ngôi thứ ba số ít
socks away
hiện tại phân từ
socking away
quá khứ đơn
socked away
quá khứ phân từ
socked away
Các ví dụ
They 're socking away funds for their kids' education.
Họ đang tiết kiệm tiền cho việc học của con cái họ.



























