scrilla
scri
ˈskrɪ
skri
lla
/skɹˈɪlə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "scrilla"trong tiếng Anh

Scrilla
01

tiền, xèng

cash, often used in hip-hop culture to emphasize hustling or financial success
Slang
Các ví dụ
Do n't waste your scrilla on things you do n't really need.
Đừng lãng phí tiền của bạn vào những thứ bạn không thực sự cần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng