cock-a-doodle-doo
cock
kɒkədu:dəldu:
kokēdoodēldoo
a
doodle
doo

Định nghĩa và ý nghĩa của "cock-a-doodle-doo"trong tiếng Anh

Cock-a-doodle-doo
01

ò ó o, tiếng gà gáy

an onomatopoeic phrase that imitates the crowing sound made by a rooster 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cock-a-doodle-doos
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng