Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
derpy
01
ngốc nghếch, hài hước
silly, goofy, or awkward in a funny way
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
derpiest
so sánh hơn
derpier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cat made a derpy face while chasing its tail.
Con mèo làm bộ mặt ngốc nghếch trong khi đuổi theo đuôi của nó.



























