bad rap
Pronunciation
/bˈæd ɹˈæp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bad rap"trong tiếng Anh

Bad rap
01

tiếng xấu, chỉ trích bất công

unfair criticism or blame
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
bad raps
Các ví dụ
He got a bad rap from the media after the incident.
Anh ấy đã nhận được sự chỉ trích bất công từ giới truyền thông sau vụ việc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng