snoozeworthy
snooze
ˈsnu:z
snooz
wor
wɜ:
thy
ði
dhi
snoreworthy

Định nghĩa và ý nghĩa của "snoozeworthy"trong tiếng Anh

snoozeworthy
01

buồn ngủ, tẻ nhạt

extremely boring or uninteresting 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most snoozeworthy
so sánh hơn
more snoozeworthy
có thể phân cấp
Các ví dụ
The lecture was snoozeworthy; half the class fell asleep. 

Bài giảng thật buồn ngủ; một nửa lớp đã ngủ gật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng