Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mombie
01
mombie, mẹ zombie
an exhausted mother who looks or acts like a zombie, usually from lack of sleep or rest
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mombies
Các ví dụ
The playgroup was full of tired mombies swapping stories.
Nhóm chơi đầy những mombies mệt mỏi đang trao đổi câu chuyện.



























