totes
totes
'təʊts
tewts
toxotes

Định nghĩa và ý nghĩa của "totes"trong tiếng Anh

01

hoàn toàn, tuyệt đối

completely or absolutely 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
I'm totes excited for the concert tonight. 

Tôi totes hào hứng cho buổi hòa nhạc tối nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng