Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jacked
01
cơ bắp cuồn cuộn, siêu cơ bắp
very muscular and physically strong, often from intense weight training
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most jacked
so sánh hơn
more jacked
có thể phân cấp
Các ví dụ
She's jacked from years of CrossFit training.
Cô ấy jacked sau nhiều năm tập luyện CrossFit.
Cây Từ Vựng
jacked
jack



























