granny panties
gra
ˈgræ
grā
nny
ni
ni
pan
pæn
pān
ties
tiz
tiz

Định nghĩa và ý nghĩa của "granny panties"trong tiếng Anh

Granny panties
01

quần lót bà già, quần lót kiểu bà

large, unfashionable, or old-fashioned underwear 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
granny panties
Các ví dụ
She joked that she had to wear granny panties under her costume. 

Cô ấy nói đùa rằng cô ấy phải mặc quần lót bà cụ bên trong trang phục của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng