granny panties
Pronunciation
/ɡɹˈæni pˈæntɪz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "granny panties"trong tiếng Anh

Granny panties
01

quần lót bà già, quần lót kiểu bà

large, unfashionable, or old-fashioned underwear
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
granny panties
Các ví dụ
He laughed when she mentioned her granny panties.
Anh ấy cười khi cô ấy nhắc đến quần lót bà già của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng