to looksmaxx
looks
ˈlʊks
looks
maxx
mæks
māks
looksmax

Định nghĩa và ý nghĩa của "looksmaxx"trong tiếng Anh

to looksmaxx
01

cải thiện ngoại hình, tối ưu hóa vẻ ngoài

to improve one's physical appearance to increase attractiveness 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
looksmaxx
ngôi thứ ba số ít
looksmaxxes
hiện tại phân từ
looksmaxxing
quá khứ đơn
looksmaxxed
quá khứ phân từ
looksmaxxed
Các ví dụ
He's been looksmaxxing for months, hitting the gym and updating his wardrobe. 

Anh ấy đã looksmaxxing trong nhiều tháng, đến phòng tập thể dục và cập nhật tủ quần áo của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng