Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to looksmaxx
01
cải thiện ngoại hình, tối ưu hóa vẻ ngoài
to improve one's physical appearance to increase attractiveness
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
looksmaxx
ngôi thứ ba số ít
looksmaxxes
hiện tại phân từ
looksmaxxing
quá khứ đơn
looksmaxxed
quá khứ phân từ
looksmaxxed
Các ví dụ
I 'm trying to looksmaxx by improving my skincare routine.
Tôi đang cố gắng looksmaxx bằng cách cải thiện quy trình chăm sóc da của mình.



























