Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to looksmaxx
01
cải thiện ngoại hình, tối ưu hóa vẻ ngoài
to improve one's physical appearance to increase attractiveness
Các ví dụ
I'm trying to looksmaxx by improving my skincare routine.
Tôi đang cố gắng looksmaxx bằng cách cải thiện thói quen chăm sóc da của mình.



























