dime piece
dime
daɪm
daim
piece
pi:s
pis

Định nghĩa và ý nghĩa của "dime piece"trong tiếng Anh

Dime piece
01

một người đẹp tuyệt vời, một cô gái nóng bỏng

a person considered extremely attractive 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dime pieces
Các ví dụ
Have you met her? She's a total dime piece. 

Bạn đã gặp cô ấy chưa? Cô ấy là một mỹ nhân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng