Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Whole meal
01
một bữa ăn đầy đủ, một bữa tiệc
a person who is extremely attractive or appealing
Các ví dụ
Everyone at the café was staring because she looked like a whole meal.
Mọi người ở quán cà phê đang nhìn chằm chằm vì cô ấy trông giống như một bữa ăn hoàn chỉnh.



























