whole meal
whole
hoʊl
howl
meal
mi:l
mil
British pronunciation
/hˈəʊl mˈiːl/
meal

Định nghĩa và ý nghĩa của "whole meal"trong tiếng Anh

Whole meal
01

một bữa ăn đầy đủ, một bữa tiệc

a person who is extremely attractive or appealing
SlangSlang
example
Các ví dụ
Everyone at the café was staring because she looked like a whole meal.
Mọi người ở quán cà phê đang nhìn chằm chằm vì cô ấy trông giống như một bữa ăn hoàn chỉnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store