Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Peeps
01
người, bạn bè
people, often referring to one's friends or close associates
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
peeps
Các ví dụ
Not many peeps here tonight, innit?
Không có nhiều bạn bè ở đây tối nay nhỉ?



























