Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
OG
01
lão làng, nhân vật kỳ cựu
someone authentic, respected, or a veteran in a community
Các ví dụ
She's an OG in our friend group, always giving advice.
Cô ấy là một OG trong nhóm bạn của chúng tôi, luôn đưa ra lời khuyên.



























