Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
knocked
up
/nɑ:kt ʌp/
or /naakt ap/
syllabuses
letters
knocked
nɑ:kt
naakt
up
ʌp
ap
/nˈɒkt ˈʌp/
Adjective (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "knocked up"trong tiếng Anh
knocked up
TÍNH TỪ
01
có thai
, có thai
pregnant
Slang
Các ví dụ
The couple was shocked to find out she was knocked up.
Cặp đôi đã sốc khi phát hiện ra cô ấy
có thai
.
@langeek.co
Từ Gần
knock-on effect
knock-on
knock up
knock together
knock the wind out of
knocking
knockoff
knockout
knockout punch
knole sofa
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App